tầm sét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí hoặc công cụ sản xuất của người nguyên thủy, có hình dạng giống cái búa, thường được làm từ đá: "Tầm sét" là một thuật ngữ khảo cổ học dùng để chỉ một loại công cụ bằng đá được chế tác và sử dụng trong thời kỳ tiền sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều tầm sét trong khu vực khai quật. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều công cụ đá hình búa trong khu vực khai quật.)
- Tầm sét là một trong những bằng chứng quan trọng về đời sống của người nguyên thủy. (Công cụ đá hình búa là một trong những bằng chứng quan trọng về đời sống của người nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tầm sét" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ học hoặc nhân chủng học để mô tả các hiện vật từ thời đại đồ đá.
- Việc nghiên cứu các tầm sét giúp chúng ta hiểu hơn về kỹ thuật chế tác công cụ của người xưa. (Việc nghiên cứu các công cụ đá hình búa giúp chúng ta hiểu hơn về kỹ thuật chế tác công cụ của người xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rìu tay (danh từ): Một loại công cụ bằng đá khác của người nguyên thủy, thường có lưỡi sắc để chặt, đẽo.
- Công cụ đồ đá (danh từ): Thuật ngữ chung chỉ tất cả các công cụ được con người chế tác từ đá trong thời tiền sử.
Từ đồng nghĩa
- Búa đá: Công cụ bằng đá có hình dạng và chức năng tương tự như búa.
- Công cụ đá hình búa: Cụm từ mô tả trực tiếp hình dáng và chất liệu của "tầm sét".
Lưu ý về từ nguyên và cách dùng
- Từ nguyên: Từ "tầm sét" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "pierre de tonnerre" (đá sấm sét), phản ánh quan niệm dân gian trong quá khứ khi cho rằng những viên đá có hình thù kỳ lạ này là vật thể rơi xuống từ trời trong các cơn giông bão.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, bảo tàng hoặc sách chuyên khảo. Trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, từ này ít khi được sử dụng.
- Vũ khí và công cụ sản xuất của người nguyên thủy, hình cái búa.